NHÀ
THỜ NHÀ ĐÁ (TRUÔNG DỐC / TRƯỜNG DỐC) –
DI
TÍCH LỊCH SỬ CÔNG GIÁO Ở PHÙ MỸ, BÌNH ĐỊNH
Di tích Nhà thờ Nhà Đá (tên cũ: Nhà thờ Truông Dốc,
nay thuộc Giáo xứ Trường Dốc cũ) tại thôn Đại Thuận, xã Mỹ Hiệp, huyện Phù Mỹ,
tỉnh Bình Định. Đây là một trong những ngôi thánh đường Công giáo cổ kính và bi
tráng nhất miền Trung, nay đã trở thành phế tích hoang phế giữa rừng cây um
tùm, nhưng vẫn toát lên vẻ hùng vĩ Gothic với những vòm cuốn gạch đỏ, tháp
chuông cao vút có Thánh Giá, cửa sổ hoa hồng (rose window) và hệ thống cột bê
tông kiên cố còn sót lại sau nhiều lần trùng tu.
Lịch sử hình thành và truyền giáo
Giáo xứ Truông Dốc (sau đổi tên Nhà Đá) đón nhận Tin Mừng
từ giữa thế kỷ XVIII. Năm 1747, các thừa sai Dòng Phanxicô đã ghi nhận giáo điểm
Mương Lỡ (thuộc giáo xứ này) có 80 tín hữu. Đến năm 1850, Truông Dốc có 78 tín
hữu, là một trong những giáo điểm đầu tiên của hạt Phù Ly.
Năm 1882, Đức cha Luy Galibert bổ nhiệm linh mục
Théodule Joseph Hamon (cố Lựu – người Pháp) làm cha sở. Cha Hamon dời cộng đoàn
lên đỉnh dốc (nơi hiện nay) để tránh gió lạnh và bệnh tật.Cha đã mua đất, trồng
cây, xây nhà cho người nghèo, mồ côi và mở trường học miễn phí.
BI KỊCH VĂN THÂN 1885 VÀ GIẾNG TỬ ĐẠO – ĐẤT THÁNH
Tháng 8/1885, phong trào Văn Thân bùng nổ, đốt phá các
giáo xứ. Cha Hamon dẫn gần 1.000 giáo dân Truông Dốc và các xứ lân cận lánh nạn
về Qui Nhơn, rồi Vĩnh Long. Hàng trăm tín hữu bị sát hại dã man.
Khi trở về tháng 8/1887, cha Hamon thu gom hài cốt các
vị tử đạo, chôn cất tại Đất Thánh ngay sau nhà thờ – chính là khu nghĩa trang bạn
chụp trong ảnh đầu tiên. Tại đây có:
Cột bia mộ tử đạo (trụ tứ giác cao khoảng 2m, đỉnh có
Thánh Giá, nền sân vuông) với dòng chữ “PHẦN MỘ BẨY NHIỀU LINH HỒN AN NGHỈ VÌ ĐỨC
TIN” và các tấm bia đen khắc chi tiết về các vị chứng nhân đức tin.
Giếng Tử Đạo – giếng nước thiêng nằm trong Đất Thánh,
được gọi là “Giếng Tử Đạo” vì truyền thuyết gắn liền với việc thu gom và rửa sạch
hài cốt các vị tử đạo trước khi an táng. Đây chính là hình ảnh bạn chụp với
dòng chữ đỏ nổi bật “Giếng Tử đạo ở Đất Thánh Gx. Trường Dốc”.
Khu Đất Thánh ngày nay vẫn được một số giáo dân địa
phương (như ông Ngô Hồng Khanh) tự nguyện dọn dẹp, coi như “công viên linh
thiêng” để tưởng nhớ tổ tiên và các vị tử đạo.
Ngôi thánh đường “vàng son một thuở”
Năm 1889 (lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống – bổn mạng
giáo xứ), cha Hamon khánh thành nhà thờ bằng đá ong – một trong những công
trình đá đầu tiên của Giáo phận Đông Đàng Trong. Vì vậy mới có tên “Nhà Đá”.
Chuông nhà thờ (bức ảnh thứ hai bạn gửi) là quả chuông
đồng đúc năm 1896 tại Pháp, do cha mẹ cha Hamon tặng, cao hơn 1m, khắc Chúa
Giêsu trên Thánh Giá, từng vang vọng khắp đồng quê Phù Mỹ. Sau năm 1968, chuông
được giấu, lạc mất một thời gian, nay đang trưng bày tại Nhà thờ Chánh tòa Qui
Nhơn.
Nhà thờ trải qua nhiều thăng trầm:
1932: Bão Nhâm Thân làm sụp đổ → xây lại bằng gỗ sao
năm 1940.
1955: Cháy rụi → Đức cha Marcello Piquet Lợi xây lại bằng
bê tông cột kèo, mặt tiền gạch đỏ (đây là phần phế tích bạn chụp trong các ảnh
còn lại: tháp chuông, vòm cửa Gothic, mái ngói, khung sắt mái vòm…).
HIỆN TRẠNG VÀ Ý NGHĨA
Từ năm 1965–1975, chiến tranh ác liệt khiến giáo dân
phải di tản hàng loạt. Sau 1975, hầu hết không trở về. Nhà thờ và các họ lân cận
dần hoang phế. Trung tâm giáo xứ nay chuyển về Nhà thờ Phù Mỹ (cũ là họ Gò Đồng,
cách khoảng 6 km).
Ngày nay, Nhà thờ Nhà Đá là di tích sống động của đức
tin và lịch sử bách hại ở Bình Định. Những bức tường gạch đỏ rêu phong, tháp
chuông cô đơn giữa trời xanh, Giếng Tử Đạo và bia mộ tử đạo trong Đất Thánh… tất
cả đều kể một câu chuyện bi hùng: từ những hạt giống đức tin đầu tiên thế kỷ
XVIII, qua lửa máu Văn Thân 1885, đến sự huy hoàng của ngôi thánh đường đá ong,
rồi đến sự lặng lẽ nhưng vẫn trường tồn của niềm tin Công giáo Việt Nam.
Nếu bạn đến thăm, hãy ghé Đất Thánh trước, cúi đầu trước
Giếng Tử Đạo và bia mộ, rồi lang thang giữa phế tích nhà thờ – nơi chuông đồng
từng ngân vang, Thánh Giá vẫn hiên ngang trên đỉnh tháp, như lời nhắc nhở rằng
“đức tin đã thắng vượt sự chết”.
Lm. Anmai, CSsR tổng hợp
PS :
CHA THÉODULE JOSEPH HAMON (CỐ LỰU) – VỊ LINH MỤC TIÊN
PHONG TẠI TRUÔNG DỐC
Cha Théodule Joseph Hamon, thường được gọi là cố Lựu,
là một linh mục người Pháp thuộc Hội Thừa Sai Paris (M.E.P.), sinh năm 1848 tại
vùng Bretagne, Pháp. Ông được đào tạo tại chủng viện và thụ phong linh mục vào
năm 1874, trước khi được cử đến Việt Nam để phục vụ trong Giáo phận Đông Đàng
Trong (nay là Giáo phận Qui Nhơn). Cha Hamon nổi tiếng với tinh thần hy sinh,
bác ái và khả năng lãnh đạo cộng đoàn qua những thời kỳ khó khăn nhất, đặc biệt
tại giáo xứ Truông Dốc (sau gọi là Nhà Đá) thuộc Phù Mỹ, Bình Định.
BỔ NHIỆM VÀ XÂY DỰNG CỘNG ĐOÀN
Tháng 3 năm 1882, Đức cha Luy Galibert – Giám mục Giáo
phận Qui Nhơn – bổ nhiệm cha Hamon làm cha sở giáo xứ Truông Dốc, một giáo điểm
đã tồn tại từ giữa thế kỷ XVIII với khoảng 78 tín hữu vào năm 1850. Lúc bấy giờ,
cộng đoàn sống ở chân đồi phía Bắc dãy núi, nơi gió lạnh và bệnh tật hoành
hành, đặc biệt vào mùa đông. Nhận thấy điều này, đầu năm 1883, cha Hamon quyết
định di dời toàn bộ cộng đoàn lên đỉnh đồi để có vị trí ổn định hơn, tránh gió
lùa và dễ dàng phát triển.
Không chỉ dừng lại ở việc di dời, cha Hamon còn tích cực
xây dựng cộng đoàn. Cha mua đất, trồng cây ăn quả, xây dựng nhà cửa cho người
nghèo và trẻ mồ côi, đồng thời mở trường học miễn phí để giáo dục con em giáo
dân. Những nỗ lực này biến Truông Dốc thành một trung tâm Công giáo vững mạnh,
nơi đức tin được nuôi dưỡng qua đời sống cộng đồng và bác ái. Cha Hamon sống giản
dị, gần gũi với giáo dân, và được họ kính trọng như một người cha tinh thần.
BI KỊCH PHONG TRÀO VĂN THÂN (SÁT TẢ) NĂM 1885
Năm 1885 đánh dấu một chương bi thảm trong lịch sử
Truông Dốc khi phong trào Văn Thân (hay Sát Tả – "giết tả đạo", tức
Kitô giáo) bùng nổ dưới sự hậu thuẫn của triều đình Huế, nhắm vào các cộng đoàn
Công giáo. Ngày 1 tháng 8 năm 1885, nhận tin dữ về các cuộc tấn công ở các giáo
xứ lân cận, cha Hamon nhanh chóng viết thư khẩn cấp gửi linh mục Auguste Macé
(cố Sĩ) tại chủng viện Nước Nhỉ, kêu gọi Cha và giáo dân chạy trốn vào Truông Dốc,
sau đó tiếp tục đến Làng Sông và Qui Nhơn để lánh nạn.
Dưới sự lãnh đạo của cha Hamon, gần 1.000 giáo dân từ
Truông Dốc và các xứ lân cận được tổ chức di tản ban ngày dọc theo con đường
chính, tránh rừng núi nguy hiểm. Họ thành công đến được Qui Nhơn, nơi phải sống
trong cảnh thiếu thốn: ở lều tạm, nhà kho, và sống nhờ quyên góp từ các nguồn
khác. Tuy nhiên, nhiều giáo dân khác không may mắn; hàng trăm người bị Văn Thân
sát hại dã man, các nhà thờ bị đốt phá. Truông Dốc trở thành điểm trú ẩn tạm thời
cho nhiều người, nhưng bản thân giáo xứ cũng chịu tổn thất nặng nề. Sau đó, cha
Hamon dẫn đoàn người tiếp tục đến Vĩnh Long để tránh nạn hoàn toàn.
Trở Về, Tái Thiết Và Xây Dựng Nhà Thờ
Tháng 7 năm 1887, khi phong trào Văn Thân kết thúc,
cha Hamon trở về Truông Dốc cùng với giáo dân từ Vĩnh Long. Cảnh tượng hoang
tàn khiến ông đau lòng: hài cốt các vị tử đạo nằm rải rác. Cha Hamon tổ chức
thu gom và chôn cất họ tại khu vực Đất Thánh hiện nay – một nghĩa trang thiêng
liêng với cột bia mộ cao 2m, có Thánh Giá trên đỉnh và sân vuông bằng đất. Nơi
đây trở thành biểu tượng của đức tin và sự hy sinh, với giếng nước (Giếng Tử Đạo)
được dùng để rửa sạch hài cốt trước khi an táng.
Sau khi ổn định, cha Hamon cùng giáo dân lập kế hoạch
xây dựng nhà thờ. Năm 1889, nhân lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống (bổn mạng giáo xứ),
ngôi thánh đường bằng đá ong (đá địa phương) được khánh thành – một trong những
công trình đá đầu tiên của Giáo phận. Tên "Nhà Đá" bắt nguồn từ đây.
Năm 1896, cha mẹ cha Hamon gửi tặng quả chuông đồng đúc tại Pháp, cao hơn 1m,
khắc hình Chúa Giêsu trên Thánh Giá, trở thành biểu tượng âm thanh của đức tin
vang vọng khắp vùng Phù Mỹ.
DI SẢN VÀ NHỮNG NĂM CUỐI ĐỜI
Cha Hamon tiếp tục phục vụ tại Truông Dốc đến năm
1910, khi Cha qua đời ở tuổi 62 tại Qui Nhơn do bệnh tật. Di sản của Cha không
chỉ là ngôi nhà thờ mà còn là tinh thần kiên cường của cộng đoàn. Nhà thờ Nhà
Đá trải qua nhiều lần hư hại (bão 1932, cháy 1955, chiến tranh 1965-1975),
nhưng nền móng do cha Hamon đặt vẫn là nguồn cảm hứng. Ngày nay, chuông đồng của
Cha được trưng bày tại Nhà thờ Chánh tòa Qui Nhơn, và Đất Thánh vẫn được giáo
dân địa phương như ông Ngô Hồng Khanh chăm sóc, biến nơi đây thành "công
viên linh thiêng" để tưởng nhớ các vị tử đạo và vị linh mục đã hy sinh cả
đời cho đức tin.
Câu chuyện cha Hamon là minh chứng sống động cho sứ mệnh
truyền giáo: từ một vị thừa sai xa xứ, ông trở thành người cha, người thầy và
người bảo vệ cho hàng ngàn linh hồn giữa lửa đạn bách hại.


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét